buzz off
/ˈbʌz/Thán từ
- (thành ngữ, thông tục, sa thải) biến đi.(idiomatic, colloquial, dismissal) go away.The bouncer shouted “Buzz off!” and kicked me out of the establishment.Người bảo vệ hét lên "Buzz off!" và đuổi tôi ra khỏi cơ sở.
Động từ
- (Nội động) Rời đi với âm thanh vo ve.(intransitive) To leave with a buzzing sound.The bee was flying around my head, but then it buzzed off.Con ong bay quanh đầu tôi nhưng rồi lại vo ve.
- (nghĩa bóng) Ra đi (đặc biệt bận rộn), cất cánh, đi xa.(figuratively) To leave (especially busily), take off, go away.
- (chuyển tiếp) Làm gián đoạn và/hoặc loại bỏ (ai đó) bằng còi.(transitive) To interrupt and/or disqualify (someone) by means of a buzzer.He went to this talent show, but they buzzed him off after twenty seconds.Anh ấy đã đến dự buổi biểu diễn tài năng này nhưng họ đã từ chối anh ấy sau 20 giây.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buzz off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish